Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛性子

niú xìng zi

牛性子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛性子 trong tiếng Việt

xem 牛性[niu2 xing4]

Tra từ liên quan