Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
尼希米记
Ní xī mǐ Jì

Sách Nê-hê-mi

Cụm từ
逆心
nì xīn

không thuận lợi; không mong muốn

Cụm từ
逆行
nì xíng

đi sai đường; đi ngược quy định giao thông một chiều

Cụm từ
逆序
nì xù

thứ tự nghịch

Cụm từ
尼雅
Ní yǎ

Niya, vương quốc cổ gần Khotan ở Tân Cương, thế kỷ 1 TCN - thế kỷ 4 SCN

Cụm từ
尼雅河
Ní yǎ Hé

sông Niya ở phía nam Tân Cương

Cụm từ
尼亚加拉瀑布
Ní yà jiā lā Pù bù

Thác Niagara

Cụm từ
尼亚美
Ní yà měi

Niamey, thủ đô Niger

Cụm từ
泥岩
ní yán

đá bùn; đá phiến sét

Cụm từ
拟议
nǐ yì

đề xuất; khuyến nghị; soạn thảo

Cụm từ
逆夷
nì yí

quân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm); kẻ xâm lăng ngoại quốc

Cụm từ
拟音
nǐ yīn

tạo hiệu ứng âm thanh; hiệu ứng âm thanh; (ngôn ngữ học lịch sử) tái dựng hệ thống âm của ngôn ngữ cổ đại

Cụm từ
溺婴
nì yīng

dìm một đứa trẻ sơ sinh (như một phương pháp giết trẻ)

Cụm từ
匿影藏形
nì yǐng cáng xíng

che giấu khỏi tầm nhìn công chúng; che giấu danh tính; ẩn mình

Cụm từ
逆映射
nì yìng shè

ánh xạ ngược (toán học)

Cụm từ
腻友
nì yǒu

bạn thân thiết

Cụm từ
拟游隼
nǐ yóu sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)

Cụm từ
逆喻
nì yù

nghịch ngữ

Cụm từ
拟于不伦
nǐ yú bù lún

so sánh một cách không thể

Cụm từ
逆运
nì yùn

vận xui; số phận không may

Cụm từ
逆运算
nì yùn suàn

phép toán nghịch đảo; tính toán nghịch đảo

Cụm từ
逆贼
nì zéi

kẻ phản nghịch; phản tặc

Cụm từ
泥沼
ní zhǎo

đầm lầy

Cụm từ
你真行
nǐ zhēn xíng

bạn giỏi thật (thường là biểu hiện mỉa mai khi bực tức, nhưng cũng có thể biểu hiện sự tán thưởng)

Cụm từ
拟制
nǐ zhì

sao chép (mô hình)

Cụm từ
泥质
ní zhì

lầy lội

Cụm từ
溺职
nì zhí

sao lãng nhiệm vụ; sơ suất trong công việc

Cụm từ
泥质岩
ní zhì yán

đá bùn (địa chất)

Cụm từ
泥质页岩
ní zhì yè yán

đá bùn

Cụm từ
逆转
nì zhuǎn

quay ngược; đảo ngược

Cụm từ