牛头犬 là gì?
牛头犬 [niú tóu quǎn] có nghĩa là chó bull.
Nghĩa của từ 牛头犬 trong tiếng Việt
chó bull
Cách đọc và ghi nhớ 牛头犬
牛头犬 được đọc là niú tóu quǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chó bull”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .