Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛头不对马嘴牛頭不對馬嘴

niú tóu bù duì mǎ zuǐ

牛头不对马嘴 là gì?

牛头不对马嘴 [niú tóu bù duì mǎ zuǐ] có nghĩa là xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛头不对马嘴 trong tiếng Việt

xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]

Cách đọc và ghi nhớ 牛头不对马嘴

牛头不对马嘴 được đọc là niú tóu bù duì mǎ zuǐ, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan