牛头不对马嘴 là gì?
牛头不对马嘴 [niú tóu bù duì mǎ zuǐ] có nghĩa là xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3].
Nghĩa của từ 牛头不对马嘴 trong tiếng Việt
xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]
Cách đọc và ghi nhớ 牛头不对马嘴
牛头不对马嘴 được đọc là niú tóu bù duì mǎ zuǐ, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .