牛头不对马嘴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
牛头不对马嘴
xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]
Giản thể牛头不对马嘴
Phồn thể牛頭不對馬嘴
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng