牛头㹴牛頭㹴 niú tóu gěng 牛头㹴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牛头㹴 trong tiếng Việt biến thể của 牛頭梗|牛头梗[niu2 tou2 geng3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan