Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛头㹴牛頭㹴

niú tóu gěng

牛头㹴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛头㹴 trong tiếng Việt

biến thể của 牛頭梗|牛头梗[niu2 tou2 geng3]

Tra từ liên quan