Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛市

niú shì

牛市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛市 trong tiếng Việt

thị trường tăng trưởng

Tra từ liên quan