Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛头牛頭

niú tóu

牛头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛头 trong tiếng Việt

đầu bò; đồ đựng rượu hình đầu bò

Tra từ liên quan