Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛心

niú xīn

牛心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛心 trong tiếng Việt

bướng bỉnh; cứng đầu

Tra từ liên quan