Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑力劳动腦力勞動

nǎo lì láo dòng

脑力劳动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑力劳动 trong tiếng Việt

lao động trí óc; công việc trí tuệ

Tra từ liên quan