脑力劳动腦力勞動 nǎo lì láo dòng 脑力劳动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脑力劳动 trong tiếng Việt lao động trí óc; công việc trí tuệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan