母质母質 mǔ zhì 母质 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 母质 trong tiếng Việt vật liệu gốc (ví dụ: đá bị xói mòn tạo thành trầm tích) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan