Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母质母質

mǔ zhì

母质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母质 trong tiếng Việt

vật liệu gốc (ví dụ: đá bị xói mòn tạo thành trầm tích)

Tra từ liên quan