Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拇趾外翻

mǔ zhǐ wài fān

拇趾外翻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拇趾外翻 trong tiếng Việt

bệnh bunion; chứng hallux valgus

Tra từ liên quan