Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
木卫二
Mù wèi Èr

Europa (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter II

Cụm từ
木卫三
Mù wèi Sān

Ganymede (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter III

Cụm từ
木卫四
Mù wèi Sì

Callisto (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter IV

Cụm từ
木卫一
Mù wèi Yī

Io (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter I

Cụm từ
目无组织
mù wú zǔ zhī

không tuân thủ quy định

Cụm từ
木犀
mù xi

hoa mộc tê

Cụm từ
母系
mǔ xì

mẫu hệ; mẫu quyền

Cụm từ
木下
Mù xià

Kinoshita (họ Nhật Bản)

Cụm từ
目下
mù xià

hiện tại

Cụm từ
母线
mǔ xiàn

đường sinh; mặt sinh (trong hình học); bus (trong điện tử); thanh cái

Cụm từ
木香
mù xiāng

rễ mộc hương (thảo dược); aucklandia; Saussurea costus; Dolomiaea souliei

Cụm từ
木箱鼓
mù xiāng gǔ

cajón (nhạc cụ)

Cụm từ
母校
mǔ xiào

trường cũ

Cụm từ
目下十行
mù xià shí háng

xem 一目十行[yi1 mu4 shi2 hang2]

Cụm từ
母细胞
mǔ xì bāo

(sinh học) tế bào mẹ

Cụm từ
木屑
mù xiè

mạt cưa; bụi gỗ

Cụm từ
木鞋
mù xié

guốc (giày dép)

Cụm từ
木星
Mù xīng

sao Mộc (hành tinh)

Cụm từ
母星
mǔ xīng

(khoa học viễn tưởng) hành tinh mẹ; (thiên văn học) sao mẹ

Cụm từ
木犀肉
mù xi ròu

thịt heo xào trứng

Cụm từ
母系社会
mǔ xì shè huì

chế độ mẫu hệ

Cụm từ
牧畜
mù xù

chăn nuôi gia súc; chăn nuôi

Cụm từ
苜蓿
mù xu

cỏ linh lăng

Cụm từ
目眩
mù xuàn

chóng mặt; hoa mắt

Cụm từ
目眩头昏
mù xuàn tóu hūn

bị chóng mặt và thấy sao

Cụm từ
墓穴
mù xué

mộ; phần mộ

Cụm từ
模压
mú yā

ép khuôn

Cụm từ
模样
mú yàng

dáng vẻ; phong cách; diện mạo; xấp xỉ; khoảng; LT:個|个[ge4]; cũng đọc là [mo2 yang4]

Cụm từ
牧羊
mù yáng

chăn cừu; người chăn cừu

Cụm từ
牧养
mù yǎng

chăn nuôi (động vật)

Cụm từ