墓志墓誌 mù zhì 墓志 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 墓志 trong tiếng Việt bia đá khắc đặt trong mộ; văn bia tưởng niệm trên bia đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan