Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
牧羊犬
mù yáng quǎn

chó chăn cừu

Cụm từ
牧羊人
mù yáng rén

người chăn cừu

Cụm từ
牧羊者
mù yáng zhě

người chăn cừu

Cụm từ
牡羊座
Mǔ yáng zuò

Bạch Dương (chòm sao và cung hoàng đạo); dùng sai cho 白羊座

Cụm từ
木曜日
Mù yào rì

thứ Năm (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

Cụm từ
牧业
mù yè

chăn nuôi; sản xuất động vật

Cụm từ
牧野
Mù yě

quận Muye của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
母夜叉
mǔ yè chā

mụ phù thủy; đàn bà đanh đá; người đàn bà dữ dằn

Cụm từ
牧野区
Mù yě qū

quận Muye của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
睦谊
mù yì

thân tình; tình bạn

Cụm từ
母音
mǔ yīn

nguyên âm

Cụm từ
母音调和
mǔ yīn tiáo hé

hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm học)

Cụm từ
木鱼
mù yú

mokugyo; cá gỗ (nhạc cụ gõ)

Cụm từ
母语
mǔ yǔ

ngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng mẹ đẻ; (ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiên

Cụm từ
沐浴
mù yù

tắm; rửa; ngâm mình

Cụm từ
牧圉
mù yǔ

người nuôi ngựa; bãi chăn thả gia súc và ngựa

Cụm từ
目语
mù yǔ

nói bằng mắt

Cụm từ
募缘
mù yuán

(nhà sư) xin thức ăn

Cụm từ
墓园
mù yuán

nghĩa trang; nghĩa địa

Cụm từ
木鱼花
mù yú huā

xem 柴魚片|柴鱼片[chai2 yu2 pian4]

Cụm từ
沐浴花
mù yù huā

bông tắm; bông xốp tắm

Cụm từ
沐浴露
mù yù lù

sữa tắm

Cụm từ
沐浴球
mù yù qiú

bông tắm; mút tắm; quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)

Cụm từ
沐浴乳
mù yù rǔ

sữa tắm; gel tắm

Cụm từ
沐浴用品
mù yù yòng pǐn

sản phẩm tắm

Cụm từ
沐浴油
mù yù yóu

dầu tắm

Cụm từ
墓葬
mù zàng

(khảo cổ học) mộ; mồ mả

Cụm từ
墓葬区
mù zàng qū

khu vực mai táng

Cụm từ
墓葬群
mù zàng qún

quần thể mộ táng (khảo cổ học)

Cụm từ
木吒
Mù zha

Mộc Trà, nhân vật trong thần thoại Trung Quốc

Cụm từ