模子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
模子
khuôn; mẫu; khuôn mẫu hoặc bản mẫu
Giản thể模子
Phồn thể模子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng