Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拇指甲

mǔ zhǐ jia

拇指甲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拇指甲 trong tiếng Việt

móng tay cái

Tra từ liên quan