Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姆指

mǔ zhǐ

姆指 là gì?

姆指 [mǔ zhǐ] có nghĩa là ngón cái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姆指 trong tiếng Việt

ngón cái

Cách đọc và ghi nhớ 姆指

姆指 được đọc là mǔ zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngón cái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan