Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
目睁口呆目睜口呆

mù zhēng kǒu dāi

目睁口呆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 目睁口呆 trong tiếng Việt

sững sờ; ngẩn ngơ

Tra từ liên quan