Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
绵力
mián lì

sức lực có hạn (cách nói khiêm tốn)

Cụm từ
绵联
mián lián

biến thể của 綿連|绵连[mian2 lian2]

Cụm từ
绵连
mián lián

liên tục; không gián đoạn

Cụm từ
面料
miàn liào

vật liệu làm quần áo; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
面临
miàn lín

đối mặt với cái gì đó; đối diện với

Cụm từ
棉铃
mián líng

quả bông (trái)

Cụm từ
面临困难
miàn lín kùn nán

đối mặt với khó khăn

Cụm từ
冕柳莺
miǎn liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầu vàng (Phylloscopus coronatus)

Cụm từ
面露
miàn lù

trông (mệt mỏi, hài lòng, v.v.); đeo (nụ cười, vẻ mặt bối rối, v.v.)

Cụm từ
面露倦意
miàn lù juàn yì

trông mệt mỏi

Cụm từ
棉毛
mián máo

vải cotton dệt kim

Cụm từ
面貌
miàn mào

khuôn mặt; nét mặt; diện mạo; vẻ ngoài; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
绵密
mián mì

chi tiết; tỉ mỉ; kỹ lưỡng và cẩn thận

Cụm từ
眄眄
miàn miàn

trông đờ đẫn; nhìn nghiêng

Cụm từ
绵绵
mián mián

liên tục; không ngừng

Cụm từ
面面
miàn miàn

nhiều quan điểm

Cụm từ
绵绵不绝
mián mián bù jué

liên tục; không dứt

Cụm từ
面面观
miàn miàn guān

(dùng trong tiêu đề) khảo sát toàn diện

Cụm từ
勉勉强强
miǎn miǎn qiǎng qiǎng

đạt được một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để làm nhiệm vụ; vừa đủ chấp nhận

Cụm từ
绵邈
mián miǎo

xa trong thời gian; xa xôi; xa xăm

Cụm từ
缅邈
miǎn miǎo

xa; xôi

Cụm từ
面膜
miàn mó

mặt nạ dưỡng da; sữa rửa mặt; mặt nạ chăm sóc da; liệu pháp chăm sóc da mặt

Cụm từ
面目
miàn mù

diện mạo; đường nét khuôn mặt; vẻ ngoài

Cụm từ
面目可憎
miàn mù kě zēng

diện mạo đáng ghét; ngoại hình kinh tởm

Cụm từ
眄睨
miàn nì

nhìn một cách nghi ngờ

Cụm từ
冕宁
Miǎn níng

huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
冕宁县
Miǎn níng xiàn

huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
面庞
miàn páng

khuôn mặt

Cụm từ
面疱
miàn pào

mụn trứng cá

Cụm từ
免赔
miǎn péi

(bảo hiểm) mức khấu trừ

Cụm từ