Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
裸体主义者
luǒ tǐ zhǔ yì zhě

người theo chủ nghĩa khỏa thân

Cụm từ
落土
luò tǔ

(hạt giống, v.v.) rơi xuống đất; (mặt trời hoặc mặt trăng) lặn

Cụm từ
裸退
luǒ tuì

(từ mới khoảng năm 2007) (một quan chức) nghỉ hưu hoàn toàn khỏi tất cả các vị trí lãnh đạo

Cụm từ
落托
luò tuō

sa cơ lỡ vận; trong cảnh khốn cùng; không bị ràng buộc; không theo lẽ thường

Cụm từ
落拓
luò tuò

sa cơ lỡ vận; trong cảnh khốn cùng; không bị gò bó; không theo lẽ thường

Cụm từ
骆驼
luò tuo

lạc đà; (thông tục) người đần độn; ngốc nghếch; LT:峰[feng1]

Cụm từ
罗托鲁瓦
Luó tuō lǔ wǎ

Thành phố Rotorua, New Zealand

Cụm từ
骆驼祥子
Luò tuo Xiáng zi

Lạc Đà Tường Tử, tiểu thuyết của Lão Xá 老舍[Lao3 She3]

Cụm từ
罗网
luó wǎng

lưới; lưới đánh cá; lưới bắt chim

Cụm từ
落网
luò wǎng

(chim, cá, v.v.) bị mắc lưới; (quả bóng tennis) trúng lưới; (tội phạm) bị bắt

Cụm từ
罗威纳犬
luó wēi nà quǎn

chó Rottweiler (giống chó)

Cụm từ
罗文
Luó wén

La Văn (1949-), ca sĩ nhạc pop Quảng Đông

Cụm từ
罗纹
luó wén

gân (trong vải); hoa văn gân

Cụm từ
螺纹
luó wén

hoa văn xoắn; vân tay; ren vít

Cụm từ
罗纹鸭
luó wén yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mào (Anas falcata)

Cụm từ
落伍
luò wǔ

tụt hậu; lạc hậu

Cụm từ
裸戏
luǒ xì

cảnh nude (trong phim)

Cụm từ
落下
luò xià

rơi; rớt; hạ cánh (của đạn dược)

Cụm từ
螺线
luó xiàn

đường xoắn ốc

Cụm từ
裸像
luǒ xiàng

tranh, tượng khỏa thân

Cụm từ
螺线管
luó xiàn guǎn

cuộn dây điện từ; cuộn dây

Cụm từ
洛锡安区
Luò Xī ān qū

Lothian, khu vực của Scotland xung quanh Edinburgh

Cụm từ
罗霄山
Luó xiāo Shān

dãy núi Luoxiao, dãy núi nằm giữa biên giới Giang Tây và Hồ Nam

Cụm từ
洛希尔
Luò xī ěr

Rothschild (tên)

Cụm từ
捋袖子
luō xiù zi

xắn tay áo lên

Cụm từ
落选
luò xuǎn

không được chọn (hoặc bầu); thua cuộc bầu cử

Cụm từ
螺旋
luó xuán

xoắn ốc; dạng xoắn; vít

Cụm từ
螺旋测微器
luó xuán cè wēi qì

thước đo vi vít; thước đo micrometer

Cụm từ
螺旋粉
luó xuán fěn

mì ống hình xoắn ốc (mì Ý hình xoắn)

Cụm từ
螺旋桨
luó xuán jiǎng

cánh quạt, chân vịt

Cụm từ