骆驼駱駝 luò tuo 骆驼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骆驼 trong tiếng Việt lạc đà; (thông tục) người đần độn; ngốc nghếch; LT:峰[feng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan