落土
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
落土
(hạt giống, v.v.) rơi xuống đất; (mặt trời hoặc mặt trăng) lặn
Giản thể落土
Phồn thể落土
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng