落土 luò tǔ 落土 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 落土 trong tiếng Việt (hạt giống, v.v.) rơi xuống đất; (mặt trời hoặc mặt trăng) lặn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan