Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落土

luò tǔ

落土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落土 trong tiếng Việt

(hạt giống, v.v.) rơi xuống đất; (mặt trời hoặc mặt trăng) lặn

Tra từ liên quan