Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落网落網

luò wǎng

落网 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落网 trong tiếng Việt

(chim, cá, v.v.) bị mắc lưới; (quả bóng tennis) trúng lưới; (tội phạm) bị bắt

Tra từ liên quan