Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
老两口
lǎo liǎng kǒu

cặp vợ chồng già

Cụm từ
老两口儿
lǎo liǎng kǒu r

một cặp vợ chồng già

Cụm từ
乐陵
Lào líng

Laoling, thành phố cấp huyện ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
老龄
lǎo líng

tuổi già; lão hóa; già; thuộc lão khoa; người già

Cụm từ
老龄化
lǎo líng huà

lão hóa (dân số)

Cụm từ
劳力士
Láo lì shì

Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ)

Cụm từ
牢笼
láo lóng

lồng; bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật); bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm); xiềng xích (của hiểu lầm trong quá khứ); để bẫy; trói buộc

Cụm từ
劳碌
láo lù

làm việc vất vả; lao động cực nhọc

Cụm từ
老路
lǎo lù

con đường cũ; cách quen thuộc; lối mòn; hành vi theo lối cũ

Cụm từ
劳伦斯
Láo lún sī

Lawrence (tên người)

Cụm từ
老妈
lǎo mā

mẹ; má

Cụm từ
老迈
lǎo mài

già; lẩm cẩm

Cụm từ
落埋怨
lào mán yuàn

bị đổ lỗi

Cụm từ
老耄
lǎo mào

thị lực kém của người già; lẩm cẩm; đãng trí

Cụm từ
老毛病
lǎo máo bìng

bệnh mãn tính; nhược điểm cũ; vấn đề mãn tính

Cụm từ
老帽儿
lǎo mào r

(tiếng địa phương) người nhà quê; người quê mùa

Cụm từ
老毛子
lǎo máo zi

Người phương Tây (đặc biệt là Nga) (miệt thị)

Cụm từ
老妈子
lǎo mā zi

người hầu gái lớn tuổi

Cụm từ
老美
Lǎo Měi

(thông tục) người Mỹ; người từ Hoa Kỳ

Cụm từ
劳民伤财
láo mín shāng cái

lãng phí nhân lực và tài nguyên

Cụm từ
劳模
láo mó

công nhân mẫu mực

Cụm từ
老姥
lǎo mǔ

bà già; (cách xưng hô của bà lão) tôi

Cụm từ
老奶奶
lǎo nǎi nai

(thân mật) bà của cha; cụ nội; cách xưng hô kính trọng đối với phụ nữ lớn tuổi

Cụm từ
老年
lǎo nián

cao tuổi; tuổi già; mùa thu của cuộc đời

Cụm từ
老年痴呆
lǎo nián chī dāi

chứng sa sút trí tuệ tuổi già; bệnh Alzheimer

Cụm từ
老年痴呆症
lǎo nián chī dāi zhèng

chứng sa sút trí tuệ người già; bệnh Alzheimer

Cụm từ
姥娘
lǎo niáng

bà ngoại (phương ngữ)

Cụm từ
老娘
lǎo niáng

mẹ già của tôi; tôi, bà già này; bà xã của tôi (thông tục); bà ngoại; bà đỡ

Cụm từ
老年期
lǎo nián qī

tuổi già

Cụm từ
老年人
lǎo nián rén

người già; người cao tuổi

Cụm từ