老毛子 lǎo máo zi 老毛子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老毛子 trong tiếng Việt Người phương Tây (đặc biệt là Nga) (miệt thị) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan