Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老妈子老媽子

lǎo mā zi

老妈子 là gì?

老妈子 [lǎo mā zi] có nghĩa là người hầu gái lớn tuổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老妈子 trong tiếng Việt

người hầu gái lớn tuổi

Cách đọc và ghi nhớ 老妈子

老妈子 được đọc là lǎo mā zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người hầu gái lớn tuổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan