老毛病 lǎo máo bìng 老毛病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老毛病 trong tiếng Việt bệnh mãn tính; nhược điểm cũ; vấn đề mãn tính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan