Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老耄

lǎo mào

老耄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老耄 trong tiếng Việt

thị lực kém của người già; lẩm cẩm; đãng trí

Tra từ liên quan