老路 lǎo lù 老路 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老路 trong tiếng Việt con đường cũ; cách quen thuộc; lối mòn; hành vi theo lối cũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan