Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳力士勞力士

Láo lì shì

劳力士 là gì?

劳力士 [Láo lì shì] có nghĩa là Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳力士 trong tiếng Việt

Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ)

Cách đọc và ghi nhớ 劳力士

劳力士 được đọc là Láo lì shì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan