Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空疏

kōng shū

空疏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空疏 trong tiếng Việt

  1. nông cạn
  2. trống rỗng
Tra từ liên quan