Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恐同症

kǒng tóng zhèng

恐同症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恐同症 trong tiếng Việt

chứng sợ đồng tính

Tra từ liên quan