恐同症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恐同症
chứng sợ đồng tính
Giản thể恐同症
Phồn thể恐同症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng