空想性错视
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
空想性错视
chứng ảo giác pareidolia
Giản thể空想性错视
Phồn thể空想性錯視
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng