恐水症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恐水症
bệnh dại; chứng sợ nước
Giản thể恐水症
Phồn thể恐水症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng