Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空暇

kòng xiá

空暇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空暇 trong tiếng Việt

  1. nhàn rỗi
  2. thời gian rảnh
  3. rảnh rỗi
Tra từ liên quan