孔隙 kǒng xì 孔隙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孔隙 trong tiếng Việt lỗ rỗng (địa chất) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan