空调空調 kōng tiáo 空调 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空调 trong tiếng Việt điều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi); LT:臺|台[tai2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan