Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空手而归空手而歸

kōng shǒu ér guī

空手而归 là gì?

空手而归 [kōng shǒu ér guī] có nghĩa là trở về tay không; không giành được gì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空手而归 trong tiếng Việt

  1. trở về tay không
  2. không giành được gì

Cách đọc và ghi nhớ 空手而归

空手而归 được đọc là kōng shǒu ér guī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trở về tay không; không giành được gì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan