Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空袭空襲

kōng xí

空袭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空袭 trong tiếng Việt

tiến hành cuộc không kích

Tra từ liên quan