Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
坎坎
kǎn kǎn

(tiếng địa phương) vừa rồi

Cụm từ
看看
kàn kan

xem qua; kiểm tra; quan sát; (thông tục) chẳng mấy chốc

Cụm từ
侃侃而谈
kǎn kǎn ér tán

nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin

Cụm từ
坎坷
kǎn kě

(về con đường) gồ ghề; (về cuộc sống) gập ghềnh; gặp vận rủi; đầy thất bại và hy vọng tan vỡ

Cụm từ
看客
kàn kè

khán giả; người xem; người quan sát

Cụm từ
轗轲
kǎn kě

biến thể của 坎坷[kan3 ke3]

Cụm từ
坎坷多舛
kǎn kě duō chuǎn

đầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời ai đó)

Cụm từ
坎昆
Kǎn kūn

Cancún

Cụm từ
看来
kàn lai

hình như; có vẻ rằng

Cụm từ
瞰临
kàn lín

nhìn xuống; quan sát từ trên cao

Cụm từ
看门人
kān mén rén

người gác cổng; người bảo vệ

Cụm từ
看鸟人
kàn niǎo rén

người xem chim

Cụm từ
卡侬
kǎ nóng

đầu nối XLR

Cụm từ
卡农
kǎ nóng

canon (âm nhạc) (từ mượn)

Cụm từ
坎帕拉
Kǎn pà lā

Kampala, thủ đô của Uganda

Cụm từ
坎培拉
Kǎn péi lā

Canberra, thủ đô của Úc (Đài Loan)

Cụm từ
堪培拉
Kān péi lā

Canberra, thủ đô của Úc

Cụm từ
勘破
kān pò

xem 看破[kan4 po4]

Cụm từ
看破
kàn pò

nhìn thấu; vỡ mộng; từ bỏ (hồng trần)

Cụm từ
看齐
kàn qí

noi gương; theo gương; (quân đội, v.v.) chỉnh tề (vào đội hình diễu hành)

Cụm từ
看起来
kàn qǐ lai

hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là

Cụm từ
看清
kàn qīng

nhìn rõ

Cụm từ
看轻
kàn qīng

coi thường; khinh miệt; xem nhẹ

Cụm từ
看情况
kàn qíng kuàng

tùy tình hình

Cụm từ
看球
kàn qiú

xem trận bóng (hoặc trận đấu bóng khác); Coi chừng! (golf); Coi chừng bóng!

Cụm từ
坎儿
kǎn r

thời điểm then chốt; khoảnh khắc quan trọng

Cụm từ
欿然
kǎn rán

không hài lòng; bất mãn; thiếu hạnh phúc

Cụm từ
看热闹
kàn rè nao

xem náo nhiệt; đi đến chỗ đông người

Cụm từ
坎儿井
kǎn r jǐng

karez, qanat hay "giếng ngang" (hệ thống tưới tiêu và quản lý nước sử dụng ở Tân Cương, Trung Á và Trung Đông)

Cụm từ
堪萨斯
Kān sà sī

Kansas, tiểu bang Mỹ

Cụm từ