Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看破

kàn pò

看破 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看破 trong tiếng Việt

nhìn thấu; vỡ mộng; từ bỏ (hồng trần)

Tra từ liên quan