看球 kàn qiú 看球 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 看球 trong tiếng Việt xem trận bóng (hoặc trận đấu bóng khác); Coi chừng! (golf); Coi chừng bóng! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan