Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看球

kàn qiú

看球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看球 trong tiếng Việt

xem trận bóng (hoặc trận đấu bóng khác); Coi chừng! (golf); Coi chừng bóng!

Tra từ liên quan