看看
xem qua; kiểm tra; quan sát; (thông tục) chẳng mấy chốc
xem qua; kiểm tra; quan sát; (thông tục) chẳng mấy chốc
看看 thường mang nghĩa “kiểm tra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 看看, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quan sát và đảm bảo; kiểm tra
›看相kàn xiàngxem tướng bằng cách đọc nét mặt của đối tượng
›看球kàn qiúxem trận bóng (hoặc trận đấu bóng khác); Coi chừng! (golf); Coi chừng bóng!
›看热闹kàn rè naoxem náo nhiệt; đi đến chỗ đông người
›看笑话kàn xiào huaxem ai đó làm trò cười một cách thích thú
›看淡kàn dànxem nhẹ; thờ ơ với (danh tiếng, tài sản, v.v.); (về kinh tế hoặc thị trường) trở nên trì trệ
›看着不管kàn zhe bù guǎnđứng nhìn mà không quan tâm; phớt lờ
›看法kàn fǎcách nhìn; quan điểm; ý kiến; LT:個|个[ge4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.