Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勘破

kān pò

勘破 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勘破 trong tiếng Việt

xem 看破[kan4 po4]

Tra từ liên quan