Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看起来看起來

kàn qǐ lai

看起来 là gì?

看起来 [kàn qǐ lai] có nghĩa là hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看起来 trong tiếng Việt

  1. hình như
  2. rõ ràng
  3. trông có vẻ
  4. hiện ra như
  5. cho ấn tượng rằng
  6. dường như bề ngoài là

Cách đọc và ghi nhớ 看起来

看起来 được đọc là kàn qǐ lai, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan