看齐看齊 kàn qí 看齐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 看齐 trong tiếng Việt noi gương; theo gương; (quân đội, v.v.) chỉnh tề (vào đội hình diễu hành) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan