Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看齐看齊

kàn qí

看齐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看齐 trong tiếng Việt

noi gương; theo gương; (quân đội, v.v.) chỉnh tề (vào đội hình diễu hành)

Tra từ liên quan