Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
辈分
bèi fèn

thứ bậc trong gia đình hoặc dòng tộc; vị trí trong thứ bậc gia đình

Cụm từ
背负
bēi fù

mang; vác trên lưng; gánh vác

Cụm từ
被服
bèi fú

chăn màn và quần áo

Cụm từ
倍感
bèi gǎn

cảm thấy càng thêm (cô đơn, v.v.); cực kỳ (buồn, vui, v.v.)

Cụm từ
北竿
Běi gān

Đảo Bạch Can, một trong quần đảo Mã Tổ; Thị trấn Bạch Can ở huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1 xian4], Đài Loan

Cụm từ
焙干
bèi gān

sấy trên lửa; nướng

Cụm từ
北港
Běi gǎng

thị trấn Beigang hoặc Peikang ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
北港镇
Běi gǎng zhèn

trấn Beigang hay Peikang ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
北竿乡
Běi gān xiāng

Thị trấn Băc Cân ở huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1 xian4], tức quần đảo Mã Tổ, Đài Loan

Cụm từ
被告
bèi gào

bị cáo

Cụm từ
被告人
bèi gào rén

bị cáo (trong vụ kiện)

Cụm từ
悲歌
bēi gē

hát với niềm xúc động trang nghiêm; bài ca buồn và hào hùng; bài ai ca; bài hát tang lễ; khúc điếu văn

Cụm từ
杯葛
bēi gé

tẩy chay (từ mượn)

Cụm từ
备耕
bèi gēng

chuẩn bị cày và gieo trồng

Cụm từ
悲哽
bēi gěng

nghẹn ngào vì đau buồn

Cụm từ
卑躬屈节
bēi gōng qū jié

cúi đầu khom lưng; hành động nịnh nọt

Cụm từ
背骨
bèi gǔ

cột sống

Cụm từ
北关
Běi guān

quận Bắc Quan của thành phố An Dương 安陽市|安阳市[An1 yang2 shi4], Hà Nam

Cụm từ
悲观
bēi guān

bi quan

Cụm từ
背光
bèi guāng

ở trong điều kiện thiếu sáng; làm gì đó quay lưng lại với ánh sáng; tự mình cản trở bản thân

Cụm từ
北关区
Běi guān qū

quận Bắc Quan của thành phố An Dương 安陽市|安阳市[An1 yang2 shi4], Hà Nam

Cụm từ
北国
běi guó

phần phía bắc của đất nước; miền Bắc

Cụm từ
培果
bèi guǒ

biến thể của 貝果|贝果[bei4 guo3]

Cụm từ
焙果
bèi guǒ

biến thể của 貝果|贝果[bei4 guo3]

Cụm từ
贝果
bèi guǒ

bánh mì vòng (từ mượn)

Cụm từ
北海
Běi hǎi

Bắc Hải, công viên ở Bắc Kinh phía tây bắc Tử Cấm Thành; Bắc Hải (châu Âu); thành phố cấp địa khu và cảng ở Quảng Tây; Bột Hải; hồ Baikal

Cụm từ
北海道
Běi hǎi dào

Hokkaidō, Nhật Bản

Cụm từ
北海舰队
Běi hǎi Jiàn duì

Hạm đội Biển Bắc

Cụm từ
被害人
bèi hài rén

nạn nhân

Cụm từ
北海市
Běi hǎi shì

thành phố cấp địa khu và cảng Beihai ở Quảng Tây

Cụm từ