Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
被害者
bèi hài zhě

nạn nhân (của vụ thương tích hoặc vụ giết người)

Cụm từ
北汉
Běi Hàn

Hán thời Ngũ đại (951-979), một trong mười vương quốc trong thời Ngũ Đại Thập Quốc (907-960)

Cụm từ
北韩
Běi hán

(Đài Loan, HK) Bắc Triều Tiên

Cụm từ
北寒带
běi hán dài

vùng cực bắc lạnh giá

Cụm từ
背黑锅
bēi hēi guō

bị làm kẻ thế tội; bị đổ lỗi oan

Cụm từ
北荷兰
Běi Hé lán

Bắc Hà Lan

Cụm từ
被和谐
bèi hé xié

bị "hòa hợp", tức là kiểm duyệt

Cụm từ
北红尾鸲
běi hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) Chim đuôi đỏ Dauria (Phoenicurus auroreus)

Cụm từ
背后
bèi hòu

phía sau; ở đằng sau; phía sau lưng; sau lưng ai đó

Cụm từ
备荒
bèi huāng

chuẩn bị phòng chống thiên tai

Cụm từ
北蝗莺
běi huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) Chích sậy đồng lớn Middendorff (Locustella ochotensis)

Cụm từ
悲欢离合
bēi huān lí hé

niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống

Cụm từ
悖晦
bèi huì

(thông tục) mê muội

Cụm từ
北回归线
Běi huí guī xiàn

Chí tuyến Bắc

Cụm từ
北湖区
Běi hú qū

quận Bắc Hồ; quận Beihu của thành phố Sâm Châu 郴州市[Chen1 zhou1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
北极
běi jí

Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc

Cụm từ
碑记
bēi jì

ghi chép sự kiện khắc trên bia

Cụm từ
背脊
bèi jǐ

lưng của cơ thể người

Cụm từ
背夹电池
bèi jiā diàn chí

ốp lưng pin (cho điện thoại)

Cụm từ
贝加尔湖
Bèi jiā ěr Hú

Hồ Baikal

Cụm từ
贝加莱
Bèi jiā lái

Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Tự động hóa B&R (Thượng Hải)

Cụm từ
备件
bèi jiàn

phụ tùng

Cụm từ
卑贱
bēi jiàn

thấp hèn; hèn hạ và thấp kém

Cụm từ
焙煎
bèi jiān

sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.); rang

Cụm từ
北江
Běi jiāng

Sông Bắc

Cụm từ
北疆
běi jiāng

biên cương phía bắc

Cụm từ
被减数
bèi jiǎn shù

(toán học) số bị trừ

Cụm từ
北角
Běi Jiǎo

quận North Point của Hồng Kông

Cụm từ
杯珓
bēi jiào

đôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán

Cụm từ
杯筊
bēi jiǎo

xem 杯珓[bei1 jiao4]

Cụm từ