Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背骨

bèi gǔ

背骨 là gì?

背骨 [bèi gǔ] có nghĩa là cột sống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背骨 trong tiếng Việt

cột sống

Cách đọc và ghi nhớ 背骨

背骨 được đọc là bèi gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cột sống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan