被告
bị cáo
bị cáo
被告 thường mang nghĩa “bị cáo”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 被告 cùng cụm 被告人 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bị cáo (trong vụ kiện)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bị cáo (trong vụ kiện)
›被动吸烟bèi dòng xī yānhút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp
›被动免疫bèi dòng miǎn yìmiễn dịch thụ động
›被和谐bèi hé xiébị "hòa hợp", tức là kiểm duyệt
›被动bèi dòngbị động
›被单bèi dānga trải giường; vỏ chăn có lót; LT:床[chuang2]
›被加数bèi jiā shùsố hạng bị cộng; số hạng
›被困bèi kùnbị mắc kẹt; bị mắc lại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.